Lịch báo cáo học phần Dự án học kỳ II năm học 2019-2020

DANH SÁCH SINH VIÊN BÁO CÁO HỌC PHẦN DỰ ÁN

  1. Thời gian: Tất cả các hội đồng bắt đầu từ 8h30, thứ 2, ngày 22/06
  2. Địa điểm:
    1. Hội đồng 1: Phòng 309-E3
    2. Hội đồng 2:Phòng 312 – E3
    3. Hội đồng 3:Phòng 404-E3
    4. Hội đồng 4:Phòng 320 – E3
    5. Hội đồng 5:Phòng 303 – E3
    6. Hội đồng 6:Phòng 311 – E3
STT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Lớp khóa học Cán bộ hướng dẫn Hội đồng
1 17020190 Sụ phít Phôm ma chăn 14/08/1990 QH-2017-I/CQ-C-E PGS. TS. Lê Thanh Hà 1
2 15021770 Trần Anh Dũng 18/03/1997 QH-2015-I/CQ-C-A-C PGS. TS. Lê Thanh Hà 1
3 16021376 Trần Viết Hà 26/07/1998 QH-2016-I/CQ-C-A-C PGS. TS. Lê Thanh Hà 1
4 16021409 Nguyễn Anh Phương 19/05/1998 QH-2016-I/CQ-C-A-C TS. Ma Thị Châu 1
5 16020281 Trần Xuân Thành 21/01/1998 QH-2016-I/CQ-C-A-C TS. Ma Thị Châu 1
6 16020914 Nguyễn Ngọc Dương 11/04/1998 QH-2016-I/CQ-C-B TS. Ma Thị Châu 1
7 16021388 Cao Đức Huân 28/03/1996 QH-2016-I/CQ-C-A-C TS. Ma Thị Châu 1
8 14020304 Phạm Công Minh 25/10/1996 QH-2014-I/CQ-C-D TS. Ma Thị Châu 1
9 16021138 Nguyễn Thị Thanh Tân 12/09/1998 QH-2016-I/CQ-C-B TS. Ma Thị Châu 1
10 16022146 Lê Công Thái 30/07/1998 QH-2016-I/CQ-C-A-C TS. Ma Thị Châu 1
11 15021610 Mai Huy Thái 18/12/1997 QH-2015-I/CQ-C-A-C TS. Ma Thị Châu 1
12 15021837 Lý Quang Thao 21/07/1996 QH-2015-I/CQ-C-A-C TS. Ma Thị Châu 1
13 15021362 Nguyễn Đức Toàn 15/03/1997 QH-2015-I/CQ-C-C TS. Ma Thị Châu 1
14 16022148 Trần Minh Trí 11/06/1998 QH-2016-I/CQ-C-A-C TS. Ngô Thị Duyên 1
15 16022145 Nguyễn Thanh Tuyên 30/03/1998 QH-2016-I/CQ-C-A-C TS. Ngô Thị Duyên 1
16 16020918 Nguyễn Tùng Dương 08/02/1998 QH-2016-I/CQ-C-C TS. Ngô Thị Duyên 1
17 16021020 Bùi Quang Linh 23/02/1998 QH-2016-I/CQ-C-B TS. Ngô Thị Duyên 1
18 16021377 Đỗ Quang Hải 19/09/1998 QH-2016-I/CQ-C-A-C TS. Nguyễn Đỗ Văn 1
19 16021398 Đinh Khánh Linh 12/08/1998 QH-2016-I/CQ-C-A-C TS. Nguyễn Đỗ Văn 1
20 16021417 Hoàng Văn Thắng 23/09/1998 QH-2016-I/CQ-C-A-C TS. Tạ Việt Cường 1
21 16021424 Bùi Thị Hoài Thu 20/02/1998 QH-2016-I/CQ-C-A-C TS. Tạ Việt Cường 1
22 16022054 Phạm Minh Cường 02/11/1997 K61T ThS. Cấn Duy Cát 2
23 16022378 Nguyễn Đức Mạnh K61T ThS. Cấn Duy Cát 2
24 16021273 Phạm Tuấn Dũng 31/01/1998 QH-2016-I/CQ-T ThS. Lê Hoàng Quỳnh 2
25 16021274 Lê Văn Duy 04/05/1998 QH-2016-I/CQ-T ThS. Lê Hoàng Quỳnh 2
26 16021856 Đại Văn Dương 16/07/1997 QH-2016-I/CQ-T ThS. Lê Hoàng Quỳnh 2
27 16021270 Lê Thuận Đức 02/04/1997 QH-2016-I/CQ-T ThS. Lê Hoàng Quỳnh 2
28 16021299 Vũ Thanh Huyền 26/07/1998 QH-2016-I/CQ-T ThS. Lê Hoàng Quỳnh 2
29 16021297 Nguyễn Thị Hường 01/01/1998 QH-2016-I/CQ-T ThS. Lê Hoàng Quỳnh 2
30 16021182 Nguyễn Đức Tiến 07/03/1998 QH-2016-I/CQ-C-B ThS. Nguyễn Thị Cẩm Vân 2
31 16021201 Nguyễn Duy Trường 22/05/1998 QH-2016-I/CQ-C-B ThS. Nguyễn Thị Cẩm Vân 2
32 16021209 Đỗ Quốc Tuấn 14/09/1998 QH-2016-I/CQ-C-B ThS. Nguyễn Thị Cẩm Vân 2
33 16022372 Trần Vũ Hoàng 10/06/1997 QH-2016-I/CQ-T ThS. Phạm Hải Đăng 2
34 16022375 Hà Quang Huy 03/07/1997 QH-2016-I/CQ-T ThS. Phạm Hải Đăng 2
35 16022094 Phan Nguyên Lâm 18/06/1998 QH-2016-I/CQ-T ThS. Phạm Hải Đăng 2
36 16022362 Bùi Mạnh Dũng 08/01/1998 QH-2016-I/CQ-T ThS. Vũ Bá Duy 6
37 16022364 Vũ Đức Duy 07/07/1998 QH-2016-I/CQ-T ThS. Vũ Bá Duy 6
38 16022366 Nguyễn Tiến Đạt 09/02/1998 QH-2016-I/CQ-T ThS. Vũ Bá Duy 6
39 16021325 Lê Quý Phong 27/07/1998 QH-2016-I/CQ-T TS. Dư Phương Hạnh 6
40 16022381 Đặng Văn Phúc 16/11/1998 QH-2016-I/CQ-T TS. Dư Phương Hạnh 6
41 16021326 Trần Văn Phương 14/03/1998 QH-2016-I/CQ-T TS. Dư Phương Hạnh 6
42 16021126 Hà Phi Sơn 30/04/1998 QH-2016-I/CQ-T TS. Lê Hồng Hải 6
43 16022388 Nguyễn Huyền Thư 24/03/1992 QH-2016-I/CQ-T TS. Lê Hồng Hải 6
44 16021355 Vũ Quốc Tuấn 23/03/1998 QH-2016-I/CQ-T TS. Lê Hồng Hải 6
45 15021834 Nguyễn Tuấn Vượng 26/02/1996 QH-2015-I/CQ-T TS. Lê Hồng Hải 6
46 16021262 Bùi Ngọc Đăng 06/01/1997 QH-2016-I/CQ-T TS. Nguyễn Thị Hậu 6
47 16022072 Trần Văn Hải 12/11/1998 QH-2016-I/CQ-T TS. Nguyễn Thị Hậu 6
48 16022075 Đoàn Trung Hiếu 26/09/1998 QH-2016-I/CQ-T TS. Nguyễn Thị Hậu 6
49 16020855 Hoàng Văn Chính 25/01/1996 QH-2016-I/CQ-C-C TS. Trần Mai Vũ 6
50 16020899 Hoàng Mạnh Dũng 30/05/1998 QH-2016-I/CQ-C-C TS. Trần Mai Vũ 6
51 16021314 Phan Thế Minh 23/04/1997 QH-2016-I/CQ-T TS. Trần Mai Vũ 6
52 16021332 Nguyễn Trường Sơn 18/01/1998 QH-2016-I/CQ-T TS. Trần Mai Vũ 6
53 16022131 Đoàn Thị Thoa 20/01/1998 QH-2016-I/CQ-T TS. Trần Mai Vũ 6
54 14020556 Đỗ Văn Vinh 28/11/1996 QH-2014-I/CQ-T TS. Trần Mai Vũ 6
55 16022164 Lê Quang Đạt 06/02/1998 QH-2016-I/CQ-N PGS. TS. Nguyễn Đình Việt 3
56 16021572 Hoàng Thái Hà 18/05/1998 QH-2016-I/CQ-N PGS. TS. Nguyễn Đình Việt 3
57 16022257 Nguyễn Thị Thu Hà 23/07/1998 QH-2016-I/CQ-N PGS. TS. Nguyễn Đình Việt 3
58 16022171 Ngô Thị Hiền 29/05/1998 QH-2016-I/CQ-N PGS. TS. Nguyễn Đình Việt 3
59 16022183 Vũ Đăng Huy 16/01/1998 QH-2016-I/CQ-N PGS. TS. Nguyễn Đình Việt 3
60 15020928 Uông Thị Vân 19/10/1997 QH-2015-I/CQ-C-C PGS. TS. Nguyễn Việt Anh 3
61 17020611 Trương Bách Chiến 21/03/1999 QH-2017-I/CQ-C-B PGS. TS. Nguyễn Việt Anh 3
62 17021098 Trần Văn Tú 16/06/1999 QH-2017-I/CQ-C-D PGS. TS. Nguyễn Việt Anh 3
63 17020907 Dương Hoài Nam 03/06/1999 QH-2017-I/CQ-N PGS.TS. Nguyễn Việt Anh 3
64 16020079 Trần Minh Tiến 24/08/1997 QH-2016-I/CQ-C-D PGS.TS. Nguyễn Việt Anh 3
65 17021393 Phạm Ngọc Tuân 08/11/1999 QH-2017-I/CQ-N PGS.TS. Nguyễn Việt Anh 3
66 16021594 Nguyễn Công Huynh 01/01/1998 QH-2016-I/CQ-N ThS. Hồ Đắc Phương 3
67 16022442 Hà Ngọc Linh 21/04/1998 QH-2016-I/CQ-N ThS. Hồ Đắc Phương 3
68 16022443 Kiều Thanh Nam 03/11/1998 QH-2016-I/CQ-N ThS. Hồ Đắc Phương 3
69 16021647 Đồng Văn Thành 09/04/1998 QH-2016-I/CQ-N ThS. Hồ Đắc Phương 3
70 16022450 Tưởng Công Thành 26/06/1997 QH-2016-I/CQ-N ThS. Hồ Đắc Phương 3
71 16020009 Nguyễn Hoàng Đức 18/10/1998 QH-2016-I/CQ-C-D ThS. Ngô Lê Minh 3
72 16021011 Lê Trung Kiên 15/11/1998 QH-2016-I/CQ-C-D ThS. Ngô Lê Minh 3
73 16021208 Trần Anh Tú 12/07/1998 QH-2016-I/CQ-C-D ThS. Ngô Lê Minh 3
74 16021213 Nguyễn Anh Tuấn 01/05/1998 QH-2016-I/CQ-C-D ThS. Ngô Lê Minh 3
75 14020658 Trần Việt Đức 30/12/1996 K59CB TS. Dương Lê Minh 3
76 16020950 Hoàng Minh Hiếu 21/09/1998 QH-2016-I/CQ-C-C TS. Võ Đình Hiếu 4
77 16020974 Nguyễn Minh Hoàng 17/12/1998 QH-2016-I/CQ-C-C ThS. Nguyễn Đức Anh 4
78 16020978 Vũ Huy Hoàng 27/07/1997 QH-2016-I/CQ-C-C ThS. Nguyễn Đức Anh 4
79 16020858 Trần Văn Chung 18/01/1998 QH-2016-I/CQ-C-C ThS. Nguyễn Thu Trang 4
80 16020077 Hoàng Văn Đại 11/03/1996 QH-2016-I/CQ-C-C ThS. Nguyễn Thu Trang 4
81 16020948 Hà Minh Hiếu 14/09/1998 QH-2016-I/CQ-C-C ThS. Nguyễn Thu Trang 4
82 16020980 Trần Đức Học 11/02/1997 QH-2016-I/CQ-C-C TS. Đặng Đức Hạnh 4
83 16020999 Nguyễn Quang Huy 13/02/1998 QH-2016-I/CQ-C-C TS. Đặng Đức Hạnh 4
84 16021147 Nguyễn Hữu Thắng 23/12/1998 QH-2016-I/CQ-C-C TS. Đặng Đức Hạnh 4
85 16020078 Hoàng Vĩnh Thịnh 20/10/1997 QH-2016-I/CQ-C-C TS. Võ Đình Hiếu 4
86 15021280 Lê Phúc Ân 14/08/1997 QH-2015-I/CQ-C-D TS. Võ Đình Hiếu 4
87 15021833 Lô Trung Lương 23/01/1996 QH-2015-I/CQ-C-D TS. Võ Đình Hiếu 4
88 15021462 Đoàn Văn Toàn 17/01/1997 QH-2015-I/CQ-C-D TS. Võ Đình Hiếu 4
89 16021221 Lương Ngọc Tùng 25/08/1998 QH-2016-I/CQ-C-B PGS.TS. Lê Sỹ Vinh 5
90 14020661 Nguyễn Thị Hạnh 27/03/1996 QH-2014-I/CQ-C-B PGS.TS. Lê Sỹ Vinh 5
91 16020844 Trần Thị Phương Anh 27/02/1998 QH-2016-I/CQ-C-B TS. Đặng Cao Cường 5
92 16020913 Nguyễn Bình Dương 20/09/1998 QH-2016-I/CQ-C-B TS. Đặng Cao Cường 5
93 16021145 Đỗ Việt Thắng 16/01/1998 QH-2016-I/CQ-C-B TS. Đặng Thanh Hải 5
94 16021175 Lê Thị Thúy 20/01/1998 QH-2016-I/CQ-C-B TS. Đặng Thanh Hải 5
95 16020973 Nguyễn Đức Hoàng 13/06/1998 QH-2016-I/CQ-C-B TS. Đỗ Đức Đông 5
96 14020462 Lâm Văn Thư 23/04/1996 QH-2014-I/CQ-C-D TS. Đỗ Đức Đông 5
97 16021057 Lê Hà My 13/07/1998 QH-2016-I/CQ-C-B TS. Hoàng Thị Điệp 5
98 16021087 Phạm Văn Oánh 30/07/1998 QH-2016-I/CQ-C-B TS. Hoàng Thị Điệp 5
99 16021042 Cao Đức Mạnh 21/08/1998 QH-2016-I/CQ-C-B TS. Lê Phê Đô 5
100 14020441 Trịnh Văn Thi 02/01/1996 QH-2014-I/CQ-C-D TS. Lê Phê Đô 5